trang nghiêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ mặt, thái độ, cử chỉ hoặc không khí hết sức nghiêm túc, tôn kính, gợi lên sự tôn trọng và thành kính sâu sắc. Thường dùng để miêu tả những nghi lễ, địa điểm hoặc thời khắc quan trọng, thiêng liêng.
- Có giọng nói, lời nói chín chắn, nghiêm túc và đầy trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lễ chào cờ diễn ra trong không khí trang nghiêm. (Buổi lễ được tiến hành với một bầu không khí rất nghiêm trang, tôn kính.)
- Gương mặt trang nghiêm của vị chủ tọa khiến mọi người đều im lặng. (Vẻ mặt nghiêm trang của chủ tọa khiến tất cả mọi người trở nên yên lặng.)
- Thầy hiệu trưởng đọc lời phát biểu với giọng nói trang nghiêm. (Thầy hiệu trưởng phát biểu bằng một giọng điệu nghiêm túc, chín chắn.)
- Đền thờ tổ có một vẻ trang nghiêm, cổ kính. (Ngôi đền tổ có một vẻ tôn nghiêm và cổ kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trang nghiêm và thành kính": thường đi cùng nhau để nhấn mạnh sự tôn trọng và lòng thành ở mức độ cao nhất, thường trong các nghi lễ tâm linh hoặc tưởng niệm.
- Các cựu chiến binh đứng trang nghiêm và thành kính trước đài tưởng niệm.
- "giữ vẻ trang nghiêm": duy trì thái độ, cử chỉ nghiêm trang, phù hợp với hoàn cảnh.
- Trong buổi lễ, mọi người đều giữ vẻ trang nghiêm.
Biến thể và từ gần giống
- Trang trọng (tính từ): mang tính chất nghi lễ, lịch sự, phù hợp với những dịp quan trọng, nhưng có thể ít nhấn mạnh vào sự thành kính thiêng liêng hơn "trang nghiêm".
- Nghiêm trang (tính từ): gần như đồng nghĩa với "trang nghiêm", thường dùng để miêu tả thái độ, dáng vẻ bên ngoài một cách nghiêm túc, đứng đắn.
- Nghiêm túc (tính từ): nghiêm chỉnh, nghiêm cẩn trong thái độ và công việc, nhưng không nhất thiết gắn với bầu không khí tôn kính, thiêng liêng như "trang nghiêm".
- Tôn nghiêm (tính từ): mang tính chất thiêng liêng, đáng tôn kính, thường dùng cho những nơi chốn, sự vật có ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Uy nghi: oai nghiêm, trang nghiêm và đầy vẻ uy quyền.
- Thành kính: thể hiện lòng tôn kính một cách chân thành.
- Trịnh trọng: rất nghiêm trang, lịch sự trong cách nói năng, cử chỉ.
Từ trái nghĩa
- Suồng sã: thân mật quá mức đến mức thiếu sự nghiêm trang, lịch sự cần thiết.
- Bỡn cợt: đùa cợt, không nghiêm túc.
- Xô bồ: hỗn độn, thiếu trật tự và sự nghiêm trang.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Không khí trang nghiêm: bầu không khí nghiêm trang, tôn kính bao trùm một không gian, sự kiện.
- Cả hội trường chìm trong không khí trang nghiêm của buổi lễ tưởng niệm.
- Lời thề trang nghiêm: lời hứa hoặc lời tuyên thệ được nói ra một cách nghiêm túc, chân thành và đầy trách nhiệm.
- Các tân binh đọc lời thề trang nghiêm trước quốc kỳ.
- t. Có những hình thức biểu thị thái độ hết sức coi trọng, tôn kính. Lễ truy điệu trang nghiêm. Không khí trang nghiêm. Lời thề trang nghiêm.